Bách hợp tiếng Trung là gì?

Bách hợp tiếng Trung là gì

Bách hợp là một trong những loài hoa vừa mang vẻ đẹp độc đáo vừa thể hiện thông điệp đặc biệt. Vậy bách hợp tiếng Trung là gì? Trong bài viết sau đây, tentiengtrung.com sẽ phân tích chi tiết về tên của loài hoa này cũng như những thông điệp mà nó thể hiện nhé!

Bách hợp tiếng Trung là gì?

Bách hợp tiếng Trung là 百合 (bǎihé). Đó là loài hoa sở hữu vẻ đẹp cũng như hương thơm độc đáo. Ngoài ra, tên gọi của nó cũng ẩn chứa nhiều điểm đặc biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về tên tiếng Trung của hoa bách hợp:

  • Bách (百): có nghĩa là trăm. Nó được dùng để chỉ số lượng nhiều, tượng trưng cho sự phong phú, viên mãn. Ngoài ra, nó cũng mang hàm ý về sự tốt lành, may mắn.
  • Hợp (合): có nghĩa là hòa hợp, đoàn kết, gắn bó. Nó thể hiện sự đoàn tụ, đồng lòng cũng như biểu đạt mối liên hệ, gắn kết giữa người với người. 

Vì vậy, khi kết hợp lại, bách hợp tiếng Trung thể hiện sự hòa hợp về nhiều điều. Nó tượng trưng cho sự hạnh phúc, viên mãn, đặc biệt là mang hàm ý tốt lành trong tình duyên, hôn nhân và gia đình. 

Ý nghĩa của hoa bách hợp trong tiếng Trung

Trong văn hóa của người Trung Quốc, hoa bách hợp là loài hoa đẹp và mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, đáng quý. Nó được xem là biểu tượng của tình yêu trường cửu, hạnh phúc. Do đó, người ta thường sử dụng hoa bách hợp trong các đám cưới tại Trung Quốc. Nó mang hàm ý về hôn nhân hạnh phúc, dài lâu và bền vững. Ngoài ra, loài hoa này cũng có nghĩa là vợ chồng đồng lòng, gia đình viên mãn.

Bên cạnh đó, hoa bách hợp trong tiếng Trung còn thể hiện vẻ đẹp mềm mại, dịu dàng, thanh thoát và tao nhã. Nó đại diện cho sự trong sáng, thuần khiết cùng vẻ đẹp nữ tính. Vì vậy, trong các tác phẩm văn học, người ta thường so sánh người con gái trong sáng, dịu dàng với hoa bách hợp trắng, mang ngụ ý về sự thuần khiết, thiện lương và thùy mị.

Ngoài ra, trong tiếng Trung, hoa bách hợp còn thể hiện sự may mắn, cát tường. Nó biểu đạt sự phong phú, đầy đủ cũng như thể hiện ý nghĩa hòa hợp, thuận lợi. Chính vì vậy, trong các dịp quan trọng như mừng thọ, khai trương, lễ tết… người Trung Quốc thường chọn hoa bách hợp để làm quà tặng để cầu may mắn, hòa thuận, gia đạo an khang.

Bách hợp tiếng Trung được dịch là 百合 (bǎihé)
Bách hợp tiếng Trung được dịch là 百合 (bǎihé)

Tên tiếng Trung của các giống hoa bách hợp

Dưới đây là tên tiếng Trung của một số giống hoa bách hợp phổ biến nhất để bạn tham khảo thêm:

STT Tên tiếng Trung Phiên âm Tên tiếng Việt Đặc điểm nổi bật
1 铁炮百合 tiě pào bǎi hé Hoa loa kèn (Easter Lily) Đây là loài hoa trắng tinh khiết. Dáng hoa có hình loa thuôn dài. Hương thơm của hoa nồng nàn, thơm lâu.
2 亚洲百合 yà zhōu bǎi hé Bách hợp châu Á (Asiatic Lily) Giống hoa này có kích thước vừa. Hương thơm của hoa nhẹ, có thể trồng trong các điều kiện khác nhau.
3 东方百合 dōng fāng bǎi hé Bách hợp phương Đông (Oriental Lily) Loại hoa này có kích thước lớn. Cánh hoa dày, hương thơm nồng. Nó thường được sử dụng để cắm hoa trưng bày trong nhiều dịp khác nhau.
4 香水百合 xiāng shuǐ bǎi hé Bách hợp nước hoa Đây là giống hoa bách hợp lai. Nó có hoa lớn, hương thơm nhẹ. Nhiều người Trung Quốc thường sử dụng loại hoa này để làm hoa cưới.
5 虎皮百合 hǔ pí bǎi hé Bách hợp da hổ (Tiger Lily) Loại hoa bách hợp này có màu cam đậm với các đốm đen. Hình dáng hoa độc đáo, hương thơm nhẹ.
6 金百合 jīn bǎi hé Bách hợp vàng Đây là giống hoa bách hợp có sắc vàng tươi độc đáo. Nó mang hàm ý về tài lộc, may mắn và hạnh phúc.
7 白百合 bái bǎi hé Bách hợp trắng Bách hợp trắng tượng trưng cho sự thuần khiết, thanh tao và nhẹ nhàng. Hương thơm của loài hoa này không chỉ nhẹ mà còn khiến người yêu thích.
8 粉百合 fěn bǎi hé Bách hợp hồng phấn Hoa bách hợp này có màu hồng nhẹ, ngọt ngào, thường tặng cho người yêu
9 洛神百合 luò shén bǎi hé Bách hợp La Thần Giống hoa bách hợp này có màu sắc độc đáo, dáng hoa đẹp và thường được dùng làm hoa cảnh.

Những thành ngữ tiếng Trung về hoa bách hợp

Bách hợp là một trong những hình ảnh thường xuất hiện trong thơ ca, thành ngữ. Sau đây là một số thành ngữ tiếng Trung có chứa hình ảnh hoa bách hợp để bạn tham khảo thêm:

STT Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt Ý nghĩa/Ứng dụng
1 百年好合 bǎi nián hǎo hé Trăm năm hòa hợp Lời chúc hôn nhân viên mãn, thường dùng trong đám cưới
2 花开富贵,百合添香 huā kāi fù guì, bǎi hé tiān xiāng Hoa nở phú quý, bách hợp thêm hương Câu chúc may mắn, cát tường, tài lộc và hạnh phúc
3 百合如意 bǎi hé rú yì Bách hợp như ý Mong cầu sự hòa thuận, mọi việc suôn sẻ
4 花好月圆,百合情长 huā hǎo yuè yuán, bǎi hé qíng cháng Hoa đẹp trăng tròn, bách hợp tình sâu Chúc tình yêu viên mãn, hạnh phúc lâu bền
5 心如百合,纯洁无瑕 xīn rú bǎi hé, chún jié wú xiá Tâm như bách hợp, trong sáng không tì vết Khen ngợi người có tâm hồn thanh khiết, cao đẹp
6 百合花开,幸福常在 bǎi hé huā kāi, xìng fú cháng zài Hoa bách hợp nở, hạnh phúc luôn bên Lời chúc gia đình hòa hợp, an vui dài lâu
7 一生一世百合情 yì shēng yí shì bǎi hé qíng Một đời một kiếp tình bách hợp Biểu đạt tình yêu thủy chung, vĩnh hằng

Kết luận

Bách hợp là loài hoa đẹp, chứa đựng nhiều ý nghĩa và thông điệp sâu sắc. Mong rằng qua những thông tin trong bài viết trên đây, bạn sẽ hiểu được bách hợp tiếng Trung là gì cũng như những điều thú vị liên quan đến loài hoa này. Nhanh tay truy cập vào tentiengtrung.com để khám phá thêm nhiều tên tiếng Trung hay và ý nghĩa bạn nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Dịch tên tiếng Trung Tìm tên theo tính cách