Bảng phiên âm tiếng Trung chi tiết dành cho người mới bắt đầu

Bảng phiên âm tiếng Trung

Phiên âm tiếng Trung là một trong những điều cơ bản mà người học tiếng Trung cần nắm vững khi học tập ngôn ngữ này. Sau đây, tentiengtrung.com sẽ giới thiệu về bảng phiên âm tiếng Trung chi tiết nhất để bạn tham khảo thêm nhé!

Phiên âm tiếng Trung là gì?

Phiên âm tiếng Trung hay còn được gọi là bính âm, pinyin, là cách để thể hiện phát âm chữ Hán thông qua việc sử dụng các chữ cái Latinh. Hệ thống này là hệ thống ngữ âm dựa theo tiếng Trung Quốc phổ thông, tiêu chuẩn của tiếng Bắc Kinh. Đây được xem là cơ sở chuẩn mực để người dùng có thể nắm được cách phát âm tiêu chuẩn của tiếng Trung phổ thông. 

Cấu trúc của bảng phiên âm tiếng Trung

Bảng phiên âm tiếng Trung gồm có các thành phần như sau:

  • Vận mẫu: Gồm có 36 vận mẫu, trong đó có 6 nguyên âm đơn, 13 nguyên âm kép, 16 nguyên âm mũi và 1 nguyên âm uốn lưỡi.
  • Thanh mẫu: Gồm có 21 thanh mẫu, trong đó gồm có 18 phụ âm đơn (có 1 phụ âm uốn lưỡi), 3 phụ âm kép.
  • Thanh điệu: Gồm có 4 thanh điệu cơ bản với thanh thứ nhất, thanh thứ hai, thanh thứ ba, thanh thứ tư.

Ngoài ra, phiên âm tiếng Trung sử dụng 26 chữ cái Latinh để thể hiện phiên âm cho vận mẫu và thanh mẫu. 

Bảng phiên âm tiếng Trung được tạo thành từ nhiều yếu tố khác nhau
Bảng phiên âm tiếng Trung được tạo thành từ nhiều yếu tố khác nhau

Bảng phiên âm tiếng Trung chi tiết

Dưới đây là bảng phiên âm tiếng Trung chi tiết nhất để bạn tham khảo thêm:

Bảng thanh mẫu:

Thanh mẫu Phiên âm tương đương trong tiếng Việt (gần đúng)
b giống “b” trong “ba”
p giống “p” trong “phá”
m giống “m” trong “ma”
f giống “f” trong “phở”
d giống “đ” trong “đi”
t giống “th” trong “thỏ”
n giống “n” trong “nó”
l giống “l” trong “lớn”
g giống “g” trong “gà”
k giống “k” trong “khó”
h giống “h” trong “hè”
j như “ch” nhẹ, môi kéo rộng
q như “ch” bật hơi
x như “x” nhưng thổi hơi nhẹ hơn
zh như “tr” trong “trung”
ch như “ch” trong “chó”
sh như “s” trong “sơn”
r như “r” trong “rừng”, hơi giống âm “zh” kéo dài
z như “d” trong “dê”
c như “ts” trong “pizza”
s giống “s” trong “sáo”

Bảng vận mẫu:

Vận mẫu Gần giống âm tiếng Việt
Nguyên âm đơn a a
o ô
e ơ
i i
u u
ü u trong “khi” (âm u tròn)
Nguyên âm kép ai ai
ei ây
ao ao
ou âu
ia ya
ie ye
ua wa
uo
üe yuê
ui uây
iu iêu
Nguyên âm mũi an an
en ân
in in
un uân
ün uyên
ang ang
eng âng
ing ing
ong ông
iong iung

Bảng thanh điệu:

Thanh điệu Ký hiệu Mô tả Ví dụ (mā – mẹ)
Thanh 1 ¯ Cao, bằng (ngang) mā (妈)
Thanh 2 ˊ Lên cao (dấu sắc) má (麻)
Thanh 3 ˇ Xuống rồi lên (hỏi/ngã) mǎ (马)
Thanh 4 ˋ Xuống mạnh (dấu nặng) mà (骂)
Thanh nhẹ (không dấu) Nhẹ, không nhấn ma (trợ từ, 吗)

Dưới đây là ví dụ phiên âm để bạn có thể hiểu rõ thêm về cách sử dụng bảng phiên âm tiếng Trung:

Âm tiết Thanh mẫu Vận mẫu Thanh điệu Nghĩa
m a Thanh 1 mẹ
b a Thanh 4 bố
xiǎo x iao Thanh 3 nhỏ
zhōng zh ong Thanh 1 trung
l u Thanh 4 đường

Những sai lầm phổ biến khi phiên âm tiếng Trung

Việc sử dụng bảng phiên âm tiếng Trung là cách để bạn có thể nắm vững cách phát âm tiếng Trung chuẩn xác nhất. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng bảng này, bạn có thể mắc phải một số lỗi như sau:

  • Nhầm lẫn giữa các thanh điệu

Trong quá trình học tiếng Trung, bạn có thể phát âm nhầm lẫn giữa các thanh điệu. Điều này có thể khiến người nghe hiểu sai về ý mà bạn muốn nói.

  • Phát âm sai các thanh mẫu giống tiếng Việt

Một số thanh mẫu tiếng Trung có phát âm gần giống với tiếng Việt. Tuy nhiên, không phải tất cả đều giống hoàn toàn với tiếng Việt. Do đó, người học cần tìm hiểu kỹ để phát âm đúng hơn.

  • Không phân biệt “ü” với “u”

“ü” với “u” là hai vận mẫu có phát âm hơi giống nhau. Nếu không phân biệt rõ hai âm này, bạn có thể khiến người nghe hiểu lầm ý mà mình muốn truyền đạt. Ví dụ, nǚ (女 – con gái) đọc nhầm thành nǔ (努力 – cố gắng)

  • Nhầm lẫn giữa các âm giống nhau

Một số thanh mẫu có phát âm gần giống nhau như z – zh, c – ch, s – sh. 

Người học nên phân biệt rõ ràng các âm này, có thể so sánh, đối chiếu các cặp âm để dễ dàng phân biệt. 

  • Bỏ qua phần mũi âm (âm mũi -ng, -n)

Trong phiên âm tiếng Trung, người học thường bỏ qua phần âm mũi. Nó có thể dẫn đến việc người bản xứ không hiểu, dù từ gần giống nhau. Do đó, bạn nên chú ý phần âm cuối mũi, kéo dài nhẹ và cảm nhận rung ở mũi khi phát âm “ng”.

Kết luận

Mong rằng qua bài viết trên đây, bạn sẽ hiểu thêm về bảng phiên âm tiếng Trung cũng như một số lỗi sai thường gặp khi phiên âm tiếng Trung. Đừng quên nhanh tay truy cập vào tentiengtrung.com để chọn cho mình một tên tiếng Trung phù hợp hoặc dịch tên sang tiếng Trung nhanh chóng và chuẩn xác nhất nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Dịch tên tiếng Trung Tìm tên theo tính cách