Quận Hoàn Kiếm tiếng Trung là gì?

Quận Hoàn Kiếm tiếng Trung là gì

Hoàn Kiếm là một trong những quận có vị trí quan trọng tại Thành phố Hà Nội. Không chỉ vậy, tên gọi của nơi đây còn khá đặc biệt. Hãy cùng tentiengtrung.com tìm hiểu xem quận Hoàn Kiếm tiếng Trung là gì qua bài viết dưới đây nhé!

Giới thiệu chung về quận Hoàn Kiếm

Quận Hoàn Kiếm là một quận cũ thuộc trung tâm của Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Đây được xem là trung tâm phát triển về chính trị, hành chính, kinh tế, văn hóa và xã hội. Bên cạnh đó, nơi đây còn gắn liền với lịch sử, trải qua nhiều thăng trầm, biến cố của đất nước từ xưa đến nay.

Ngoài sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế, chính trị, quận Hoàn Kiếm còn ghi dấu ấn nhờ vào các công trình kiến trúc cổ kính mang nét đẹp độc đáo. Hơn nữa, đây còn là điểm tập trung của những cơ quan đầu não, đại sứ quán, trung tâm thương mại và tuyến phố đi bộ nhộn nhịp của Hà Nội. Với sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp hiện đại cùng nét cổ kính, quận Hoàn Kiếm được xem là điểm đến mà mọi người không nên bỏ qua khi đến với Hà Nội.

Quận Hoàn Kiếm tiếng Trung là gì?

Quận Hoàn Kiếm tiếng Trung được dịch là 还剑郡. Đây là một trong những địa điểm nổi tiếng tại Việt Nam. Dưới đây là phần phân tích chi tiết về tên gọi của nơi này:

  • 还 (huán) Hoàn: có nghĩa là hoàn lại, trả lại. 
  • 剑 (jiàn) Kiếm: có nghĩa là thanh kiếm, tượng trưng cho sức mạnh, sự chính nghĩa.
  • 郡 (jùn) Quận: đây là đơn vị hành chính phổ biến tại Việt Nam.

Do đó, về tổng thể, tên quận Hoàn Kiếm tiếng Trung mang hàm ý về việc trả lại kiếm quý. Nó gắn liền với sự tích về việc vua Lê Lợi trả lại gươm báu cho Rùa thần sau khi đã chiến thắng giặc Minh xâm lược. Cái tên này không chỉ độc đáo mà còn mang hàm ý liên quan đến lịch sử. Nó được xem là biểu trưng cho lòng yêu nước, sự chính nghĩa cũng như tinh thần dân tộc.

Quận Hoàn Kiếm tiếng Trung được dịch là 还剑郡
Quận Hoàn Kiếm tiếng Trung được dịch là 还剑郡

Tên tiếng Trung các địa điểm giáp với quận Hoàn Kiếm

Dưới đây là các địa điểm tiếp giáp với quận Hoàn Kiếm trong tiếng Trung để bạn tham khảo thêm:

STT Phía giáp Tên tiếng Việt Tên tiếng Trung Phiên âm
1 Đông Quận Long Biên 龙编郡 Lóng Biān Jùn
2 Tây Quận Ba Đình 巴亭郡 Bā Tíng Jùn
Quận Đống Đa 棟多郡 Dòng Duō Jùn
3 Nam Quận Hai Bà Trưng 二徵夫人郡 Èr Zhēng Fū Rén Jùn
4 Bắc Quận Ba Đình 巴亭郡 Bā Tíng Jùn

Tên các đơn vị hành chính của quận Hoàn Kiếm trong tiếng Trung

Tại quận Hoàn Kiếm, các đơn vị hành chính cũng mang các tên gọi khác nhau. Sau đây là tên tiếng Trung của các đơn vị hành chính tại quận Hoàn Kiếm để bạn tham khảo thêm:

STT Tên tiếng Việt Tên tiếng Trung Phiên âm Pinyin
1 Chương Dương 章阳 Zhāng Yáng
2 Cửa Đông 东门 Dōng Mén
3 Cửa Nam 南门 Nán Mén
4 Đồng Xuân 同春 Tóng Chūn
5 Hàng Bạc 银行 Yín Háng
6 Hàng Bài 牌行 Pái Háng
7 Hàng Bồ 布行 Bù Háng
8 Hàng Bông 棉花行 Miánhuā Háng
9 Hàng Buồm 帆布行 Fānbù Háng
10 Hàng Đào 桃行 Táo Háng
11 Hàng Gai 麻绳行 Máshéng Háng
12 Hàng Mã 纸马行 Zhǐmǎ Háng
13 Hàng Trống 鼓行 Gǔ Háng
14 Lý Thái Tổ 李太祖 Lǐ Tàizǔ
15 Phan Chu Trinh 潘周楨 Pān Zhōuzhēn
16 Phúc Tân 福新 Fú Xīn
17 Trần Hưng Đạo 陈兴道 Chén Xìngdào
18 Tràng Tiền 长钱 Cháng Qián

Tên các địa điểm nổi tiếng tại quận Hoàn Kiếm bằng tiếng Trung

Quận Hoàn Kiếm không chỉ mang ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của Thành phố Hà Nội mà còn nổi bật với các địa điểm mang đậm nét đẹp văn hóa. Dưới đây là tổng hợp các địa điểm nổi tiếng tại quận Hoàn Kiếm trong tiếng Trung để bạn tham khảo thêm:

STT Tên tiếng Việt Tên tiếng Trung Phiên âm Pinyin Giới thiệu sơ lược
1 Nhà khách Chính phủ (Bắc Bộ phủ) 政府招待所(北部府) Zhèngfǔ Zhāodàisuǒ (Běibùfǔ) Nơi đón tiếp khách cấp cao, từng là trụ sở chính quyền Bắc Bộ thời Pháp thuộc.
2 Nhà hát Lớn Hà Nội 河内大剧院 Hénèi Dà Jùyuàn Công trình kiến trúc kiểu Pháp, nơi tổ chức biểu diễn nghệ thuật lớn.
3 Nhà hát Hồ Gươm 还剑湖剧院 Huánjiànhú Jùyuàn Nhà hát gần hồ Hoàn Kiếm, nơi tổ chức biểu diễn ca nhạc và văn hóa.
4 Hồ Hoàn Kiếm 还剑湖 Huánjiànhú Hồ nổi tiếng gắn với truyền thuyết trả gươm của vua Lê Lợi.
5 Đền Ngọc Sơn 玉山祠 Yùshān Cí Ngôi đền linh thiêng nằm trên đảo Ngọc giữa hồ Hoàn Kiếm.
6 Cầu Thê Húc 栖旭桥 Qīxù Qiáo Cầu cong sơn đỏ nối đất liền với đền Ngọc Sơn.
7 Tháp Rùa 龟塔 Guītǎ Tháp nhỏ giữa hồ Hoàn Kiếm, biểu tượng của Thủ đô.
8 Kem Tràng Tiền 长钱冰淇淋 Chángqián Bīngqílín Thương hiệu kem lâu đời và nổi tiếng của Hà Nội.
9 Bưu điện Hà Nội 河内邮局 Hénèi Yóujú Tòa nhà kiến trúc Pháp, vẫn hoạt động đến nay.
10 Phố cổ Hà Nội 河内古街 Hénèi Gǔjiē Khu phố với hơn 36 phố nghề, lưu giữ kiến trúc và nếp sống cổ.
11 Đền Bà Kiệu 巴僑寺 Bā Qiáo Sì Ngôi đền gần với đền Ngọc Sơn, thờ ba vị nữ thần gồm Liễu Hạnh Công chúa, Quỳnh Hoa và Quế Nương.
12 Đền Lý Quốc Sư 李国师祠 Lǐ Guóshī Cí Đền thờ thiền sư Lý Quốc Sư, danh nhân thời Lý.
13 Chùa Quán Sứ 館使寺 Guǎn Shǐ Sì Ngôi chùa cổ được xây dựng vào thế kỉ 15
14 Cầu Long Biên 龙编桥 Lóngbiān Qiáo Cây cầu hơn 100 năm tuổi, biểu tượng lịch sử Hà Nội.
15 Chợ Hàng Da 羊皮市场 Yángpí Shìchǎng Chợ truyền thống, nay hiện đại hóa, bán hàng thời trang.
16 Chợ Đồng Xuân 同春市场 Tóngchūn Shìchǎng Chợ lớn nhất Hà Nội, đầu mối buôn bán sầm uất.
17 Chợ Long Biên 龙边市场 Lóngbiān Shìchǎng Chợ đầu mối hoa quả và nông sản lớn tại Hà Nội.
18 Nhà tù Hỏa Lò 火炉监狱 Huǒlú Jiānyù Di tích lịch sử, nơi giam giữ tù chính trị thời Pháp thuộc.
19 Nhà thờ Lớn Hà Nội 河内大教堂 Hénèi Dà Jiàotáng Nhà thờ Công giáo mang kiến trúc Gothic Pháp.
20 Ga Hà Nội 河内火车站 Hénèi Huǒchēzhàn Ga tàu lớn nhất miền Bắc, kết nối các vùng trong nước.
21 Ga Long Biên 龙边火车站 Lóngbiān Huǒchēzhàn Ga nhỏ, kiến trúc Pháp, phục vụ các tuyến ngắn.
22 Đài Tiếng nói Việt Nam 越南之声广播电台 Yuènán Zhī Shēng Guǎngbò Diàntái Đài phát thanh quốc gia, có từ năm 1945.
23 Kênh Truyền hình Quốc hội Việt Nam 越南国会电视台 Yuènán Guóhuì Diànshìtái Kênh truyền hình chính thống của Quốc hội Việt Nam.

Kết luận

Mong rằng qua những thông tin trong bài viết trên đây, bạn sẽ biết được quận Hoàn Kiếm tiếng Trung là gì cũng như những thông tin thú vị liên quan đến địa điểm này. Nhanh tay truy cập vào tentiengtrung.com để dịch tên sang tiếng Trung nhanh chóng và chuẩn xác nhất nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Dịch tên tiếng Trung Tìm tên theo tính cách